Từ
天然
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính chất, tính tự phát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
先天的
sententeki
vốn có, bẩm sinh, di truyền
N1
断然
danzen
chắc chắn, chắc chắn, chắc chắn
N1
天
ten
trời, bầu trời
N1
天下
tenka
thế giới, cả nước
N1
漠然
bakuzen
mơ hồ, mập mờ, mơ hồ
N1
呆然
bouzen
chết lặng, choáng ngợp vì ngạc nhiên
N1
必然
hitsuzen
tất yếu, cần thiết
N2
自然科学
shizenkagaku
khoa học tự nhiên
N2
天皇
tennou
Hoàng đế Nhật Bản
Kanji