Từ
天然
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttính chất, tính tự phát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
公然
kouzen
công khai, lộ liễu, trắng trợn
N1
雨天
uten
trời mưa
N1
天国
tengoku
thiên đường, thiên đàng, Vương quốc thiên đàng
N1
天才
tensai
một thiên tài
N1
天災
tensai
thiên tai, thảm họa
N1
天体
tentai
thiên thể
N1
天地
tenchi
trời và đất, vũ trụ
N1
整然
seizen
có trật tự, đều đặn, được tổ chức tốt
N1
晴天
seiten
thời tiết đẹp
Kanji