Từ
夫婦
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcặp vợ chồng, vợ chồng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
産婦人科
sanfujinka
khoa sản phụ khoa
N2
工夫
kufuu
thiết bị, sự khéo léo, sự khéo léo
N2
夫妻
fusai
người đàn ông và vợ, cặp vợ chồng
N3
主婦
shufu
nội trợ
N3
夫人
fujin
vợ, bà, bà
N3
婦人
fujin
người phụ nữ (giống như 女性 (じょせい)、女の人 (おんなのひと))
N4
看護婦
kangofu
nữ y tá
N5
夫
otto
chồng
N5
大丈夫
daijoubu
ổn, không sao
Kanji