Từ
定休日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkỳ nghỉ thường xuyên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
制定
seitei
ban hành, thành lập, sáng tạo
N1
設定
settei
sự thành lập, sự sáng tạo
N1
定義
teigi
sự định nghĩa
N1
定食
teishoku
bữa trưa, bữa ăn cố định, bữa tối giá cố định
N1
定年
teinen
tuổi nghỉ hưu
N1
連休
renkyuu
ngày nghỉ liên tiếp
N1
連日
renjitsu
mỗi ngày
N1
終日
shuujitsu
cả ngày
N1
未定
mitei
chưa được xác định, chưa quyết định, đang chờ xử lý
Kanji