Từ
Kana: しゅくめい Romaji: shukumei Cấp độ: N1

宿命

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

số phận, định mệnh, tiền định

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

宿
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan