Từ
居間
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphòng khách
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
住居
juukyo
chỗ ở, nhà ở, nơi cư trú, địa chỉ
N2
隙間
sukima
vết nứt, khe hở, sự mở
N2
中間
chuukan
giữa chừng, tạm thời
N2
床の間
tokonoma
hốc tường
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
間も無く
mamonaku
sớm thôi, trong một thời gian ngắn
N2
間もなく
mamonaku
chẳng bao lâu nữa, sớm thôi
N2
民間
minkan
tư nhân, dân sự
N2
夜間
yakan
vào ban đêm, ban đêm
Kanji