Từ
強気
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvững chắc, mạnh mẽ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
雰囲気
funiki
bầu không khí (ví dụ, âm nhạc), tâm trạng, bầu không khí
N3
磁気
jiki
từ tính
N4
気分
kibun
tâm trạng, cảm giác
N4
空気
kuuki
không khí, bầu không khí
N4
気持ち
kimochi
cảm xúc, cảm giác
N4
天気予報
tenki yohou
dự báo thời tiết
N4
気
ki
tinh thần, tâm trạng
N5
勉強しています
benkyou shite imasu
đang học
N5
天気
tenki
thời tiết
Kanji