Từ
天気
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthời tiết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
天気予報
tenki yohou
dự báo thời tiết
N5
いい天気
ii tenki
thời tiết đẹp
N1
根気
konki
tính kiên nhẫn, sự kiên trì, năng lượng
N1
寒気
samuke
ớn lạnh, rùng mình, lạnh
N1
何気ない
nanigenai
bình thường, không quan tâm
N1
一気
ikki
một hơi, một mạch, trong một ngụm
N1
陰気
inki
sự u ám, nỗi u sầu, vẻ ảm đạm
N1
雨天
uten
trời mưa
N1
浮気
uwaki
ngoại tình, lừa dối
Kanji