Từ
強
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmạnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
毎日少しずつ勉強することが大切です。
Mainichi sukoshi zutsu benkyou suru koto ga taisetsu desu.
Quan trọng là học mỗi ngày một chút.
N4
もっと勉強すればよかったです。
Motto benkyou sureba yokatta desu.
Tôi nên học nhiều hơn.
N4
忙しいながらも毎日勉強しています。
Isogashii nagara mo mainichi benkyou shiteimasu.
Dù bận tôi vẫn học mỗi ngày.
N4
日本語を勉強するのは楽しいです。
Nihongo o benkyou suru no wa tanoshii desu.
Học tiếng Nhật rất vui.
N4
勉強するのを忘れました。
Benkyou suru no o wasuremashita.
Tôi đã quên học.
N4
日本語を勉強するために辞書を買いました
Nihongo o benkyou suru tame ni jisho o kaimashita
Tôi mua từ điển để học tiếng Nhật
N4
日本の文化について勉強しています。
Nihon no bunka ni tsuite benkyou shiteimasu.
Tôi đang học về văn hóa Nhật.
N4
日本語をもっと勉強しようと思います。
Nihongo o motto benkyou shiyou to omoimasu.
Tôi nghĩ sẽ học tiếng Nhật nhiều hơn.
N4
勉強を続けることが大切です。
Benkyou o tsudzukeru koto ga taisetsu desu.
Quan trọng là tiếp tục học.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
心強い
kokorozuyoi
sảng khoái, yên tâm
N1
強いて
shiite
dám, nhấn mạnh
N1
強いる
shiiru
ép buộc, cưỡng ép, bắt buộc
N1
強行
kyoukou
ép buộc, ép buộc
N1
強硬
kyoukou
kiên quyết, mạnh mẽ, bướng bỉnh
N1
強制
kyousei
nghĩa vụ, sự ép buộc, sự ép buộc
N1
強烈
kyouretsu
mạnh mẽ, dữ dội, nghiêm trọng
N1
増強
zoukyou
củng cố, tăng cường
N1
補強
hokyou
tăng cường
Kanji