Câu
Cấp độ: N4

のを忘れました。

Kana: べんきょうするのをわすれました。 Romaji: Benkyou suru no o wasuremashita.
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã quên học.

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan