Từ
後退
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtrút lui, lùi lại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
前後
zengo
trước và sau, trước và sau
N2
直後
chokugo
ngay sau đây
N2
退ける
dokeru
đánh bật, gạt cái gì đó ra khỏi đường đi
N3
引退
intai
nghỉ hưu, rút lui
N3
後
go
sau, về sau
N3
後者
kousha
vế sau, cái sau
N3
後輩
kouhai
hậu bối, đàn em
N3
今後
kongo
từ nay về sau, sau này, kể từ bây giờ
N3
後悔
koukai
hối hận, ăn năn, tiếc nuối
Kanji