Từ
意地
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcố chấp, lòng tự ái
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
意地悪
ijiwaru
xấu tính, ác ý
N1
見地
kenchi
quan điểm
N1
現地
genchi
tại chỗ, địa phương sở tại
N1
好意
koui
thiện ý, thiện chí, ý tốt
N1
合意
goui
sự đồng ý, sự nhất trí, sự hiểu biết lẫn nhau
N1
心地
kokochi
cảm giác, cảm nhận, tâm trạng
N1
決意
ketsui
quyết định, quyết tâm
N1
熱意
netsui
nhiệt huyết, nhiệt tình
N1
農地
nouchi
đất nông nghiệp
Kanji