Từ
感じる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcảm thấy, nhận thấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
彼の態度に対して少し疑問を感じている
Kare no taido ni taishite sukoshi gimon o kanjite iru
Tôi cảm thấy nghi ngờ thái độ của anh ấy
N3
年を取るにつれて体力が落ちてきたと感じる
Toshi o toru ni tsurete tairyoku ga ochite kita to kanjiru
Càng lớn tuổi thể lực giảm
N3
彼が成功するに違いないと感じている
Kare ga seikou suru ni chigainai to kanjite iru
Cảm thấy chắc thành công
N3
この部屋は前より広くなったように感じる
Kono heya wa mae yori hiroku natta you ni kanjiru
Căn phòng này có cảm giác rộng hơn trước
N4
彼の話し方は丁寧だけど、少し硬い感じがする
Kare no hanashikata wa teinei da kedo, sukoshi katai kanji ga suru
Cách nói của anh ấy lịch sự nhưng hơi cứng
N4
最初は難しく感じても、続けていれば少しずつ慣れてくるよ
Saisho wa muzukashiku kanjite mo, tsudzukete ireba sukoshi zutsu narete kuru yo
Dù ban đầu thấy khó, nếu tiếp tục bạn sẽ dần quen
N4
最初は簡単に感じても後で難しくなることもあるから注意してね
Saisho wa kantan ni kanjite mo ato de muzukashiku naru koto mo aru kara chuui shite ne
Dù ban đầu dễ nhưng sau có thể khó hơn nên chú ý
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji