Từ
Kana: かんしん Romaji: kanshin Cấp độ: N3

感心

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khâm phục, cảm phục

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
感心 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan