Từ
所得
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthu nhập
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
余所見
yosomi
nhìn đi chỗ khác, nhìn sang một bên
N2
~所
~sho
địa điểm
N2
箇所
kasho
địa điểm, điểm, phần
N2
心得る
kokoroeru
hiểu rõ, nắm vững, am hiểu sâu
N2
損得
sontoku
được và mất, lợi và hại
N2
短所
tansho
khiếm khuyết, điểm yếu, điều bất lợi
N2
長所
chousho
điểm mạnh, công đức, lợi thế
N2
所々
tokorodokoro
đây đó, một số phần (của cái gì đó)
N2
便所
benjo
nhà vệ sinh, nhà vệ sinh
Kanji