Từ
Kana: てがみ Romaji: tegami Cấp độ: N5

手紙

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thư

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
手紙 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan