Từ
Kana: だっこ Romaji: dakko Cấp độ: N1

抱っこ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cái ôm (của trẻ em)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
抱っこ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan