Từ
Kana: おそわる Romaji: osowaru Cấp độ: N3

教わる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

được dạy, học từ ai đó

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
教わる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần