Từ
教材
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttài liệu giảng dạy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
教養
kyouyou
văn hóa, giáo dục, tinh tế
N2
材木
zaimoku
gỗ xẻ, gỗ xẻ
N2
助教授
jokyouju
trợ lý giáo sư
N2
木材
mokuzai
gỗ, gỗ xẻ, vật liệu gỗ
N3
宗教
shuukyou
tôn giáo, tín ngưỡng
N3
教わる
osowaru
được dạy, học từ ai đó
N3
教科書
kyoukasho
sách giáo khoa
N3
教授
kyouju
giảng dạy, giáo sư
N3
材料
zairyou
nguyên liệu, vật liệu
Kanji