Từ
教育
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiáo dục, đào tạo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
宣教
senkyou
sứ mệnh tôn giáo
N1
育ち
sodachi
sinh sản, tăng trưởng
N1
発育
hatsuiku
(thể chất) sự phát triển
N1
保育
hoiku
chăm sóc trẻ em, nuôi dạy, giáo dục mầm non
N2
~教
~kyou
tôn giáo
N2
育児
ikuji
chăm sóc trẻ em, điều dưỡng
N2
教養
kyouyou
văn hóa, giáo dục, tinh tế
N2
助教授
jokyouju
trợ lý giáo sư
N3
宗教
shuukyou
tôn giáo, tín ngưỡng
Kanji