Từ
文化財
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttài sản văn hóa, tài sản văn hóa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
化粧
keshou
trang điểm, mỹ phẩm
N3
財産
zaisan
tài sản, của cải
N3
文字
moji / monji
chữ, ký tự
N3
文句
monku
phàn nàn, câu chữ
N3
論文
ronbun
luận văn, bài luận học thuật, luận án
N3
注文
chuumon
đơn đặt hàng, yêu cầu
N3
文
bun
câu
N3
文明
bummei
nền văn minh
N3
変化
henka
sự thay đổi, sự thay đổi, sự dịch chuyển
Kanji