Từ
文明
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnền văn minh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原文
gembun
văn bản, nguyên bản
N1
賢明
kemmei
sự khôn ngoan, sự thông minh, sự thận trọng
N1
打ち明ける
uchiakeru
thú nhận, cởi mở
N1
明かす
akasu
tiết lộ, ở lại
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
不明
fumei
không rõ, mơ hồ
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa, tài sản văn hóa
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
Kanji