Từ
日の出
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmặt trời mọc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
日頃
higoro
thường ngày, theo thói quen
N1
日取り
hidori
ngày cố định, ngày đã định
N1
日向
hinata
chỗ có nắng, dưới nắng
N1
日の丸
hinomaru
lá cờ Nhật Bản
N1
日焼け
hiyake
cháy nắng
N2
〜(日本) 式
~(nihon) shiki
phong tục,
N2
言い出す
iidasu
bắt đầu nói chuyện, gợi ý
N2
お出掛け
odekake
chuyến đi chơi
N2
貸し出し
kashidashi
cho vay, cho vay
Kanji