Từ
時刻表
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlịch trình, lịch trình (tàu)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
日時
nichiji
ngày giờ
N3
当時
touji
vào thời điểm đó, vào những ngày đó (giống như そのころ)
N3
同時
douji
đồng thời(ly), cùng lúc
N3
発表
happyou
thông báo, xuất bản, bài thuyết trình
N3
表現
hyougen
diễn đạt, trình bày
N3
表情
hyoujou
nét mặt
N3
表面
hyoumen
bề mặt, bên ngoài, khuôn mặt
N4
表
omote
mặt trước, bề mặt
N4
時代
jidai
thời đại, thời kỳ
Kanji