Từ
Kana: おもて Romaji: omote Cấp độ: N4

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mặt trước, bề mặt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Kanji

Kanji liên quan