Từ
本質
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbản chất, bản chất thực sự, thực tế
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
本名
hommyou
tên thật
N1
良質
ryoushitsu
chất lượng tốt, chất lượng vượt trội
N1
人質
hitojichi
con tin
N2
〜(日本) 式
~(nihon) shiki
phong tục,
N2
素質
soshitsu
tài năng, năng lực
N2
地質
chishitsu
đặc điểm địa chất
N2
標本
hyouhon
mẫu vật, tiêu bản
N2
本部
hombu
trụ sở chính
N2
本来
honrai
về cơ bản, tự nhiên, theo bản chất
Kanji