Từ
Kana: らい Romaji: rai Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sắp tới, tiếp theo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
来 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan