Từ
歯科
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnha khoa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
内科
naika
khoa nội, nội khoa
N2
歯車
haguruma
bánh răng, bánh có răng
N2
歯磨き
hamigaki
đánh răng, kem đánh răng
N2
百科事典
hyakkajiten
bách khoa toàn thư
N2
理科
rika
khoa học
N3
科目
kamoku
môn học
N3
教科書
kyoukasho
sách giáo khoa
Kanji