Từ
水面
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbề mặt nước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
面する
mensuru
hướng ra, đối diện với
N1
面目
memboku
bộ mặt, danh dự, danh tiếng
N2
海水浴
kaisuiyoku
tắm biển, tắm nước biển
N2
下水
gesui
hệ thống thoát nước, nước thải, mương, máng xối, hệ thống thoát nước
N2
香水
kousui
nước hoa
N2
地面
jimen
mặt đất, bề mặt trái đất
N2
正面
shoumen
đằng trước
N2
水産
suisan
hải sản, thủy sản
N2
水蒸気
suijouki
hơi nước, hơi nước
Kanji