Từ
洋服
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquần áo kiểu Tây
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
軍服
gumpuku
quân phục hoặc hải quân
N1
制服
seifuku
đồng phục
N1
征服
seifuku
sự chinh phục, sự chế ngự, vượt qua
N1
不服
fufuku
sự bất mãn, sự phản đối, không tán thành
N1
洋風
youfuu
phong cách phương Tây
N2
海洋
kaiyou
đại dương
N2
洋品店
youhinten
cửa hàng quần áo
N2
和服
wafuku
quần áo nhật bản
N3
衣服
ifuku
quần áo, y phục
Kanji