Từ
Kana: きえる Romaji: kieru Cấp độ: N5

消える

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

biến mất, tắt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
消える - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan