Từ
物騒
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguy hiểm, bất ổn, đáng lo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
穀物
kokumotsu
ngũ cốc, hạt lương thực, ngô
N3
作物
sakumotsu
cây trồng, nông sản
N3
物音
mono oto
tiếng động, âm thanh, tiếng sột soạt
N3
物語
monogatari
câu chuyện, truyện kể, truyền thuyết
N3
物事
monogoto
sự việc, mọi chuyện, hoàn cảnh
N3
騒音
souon
tiếng ồn
N3
博物館
hakubutsukan
bảo tàng
N3
物価
bukka
giá cả hàng hóa, mặt bằng giá
N3
物質
busshitsu
vật chất, chất
Kanji