Từ
Kana: りかい Romaji: rikai Cấp độ: N3

理解

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự hiểu biết, sự lĩnh hội, sự thấu hiểu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
理解 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan