Từ
用意
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchuẩn bị
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
実用
jitsuyou
sử dụng thực tế, tiện ích
N2
通用
tsuuyou
sử dụng phổ biến, lưu thông
N2
生意気
namaiki
xấc xược, hỗn láo
N2
生意気な
namaikina
xấc xược, hỗn láo, ngạo mạn
N2
日用品
nichiyouhin
nhu yếu phẩm hàng ngày
N2
用語
yougo
thuật ngữ
N2
用途
youto
sự sử dụng, sự hữu dụng
N3
使用
shiyou
sử dụng
N3
信用
shinyou
sự tin cậy, tín dụng
Kanji