Từ
Kana: はつ Romaji: hatsu Cấp độ: N2

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khởi hành (ví dụ, trên máy bay, xe lửa)

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
発 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan