Từ
着席
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngồi xuống, ngồi xuống
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
肌着
hadagi
đồ lót
N2
水着
mizugi
đồ tắm (của phụ nữ)
N3
欠席
kesseki
sự vắng mặt, việc nghỉ học, sự không tham dự
N3
座席
zaseki
ghế ngồi, chỗ ngồi
N3
着ける
tsukeru
mặc vào, mặc vào, vẽ lên
N3
到着
touchaku
đến
N4
着物
kimono
kimono, trang phục truyền thống Nhật
N4
下着
shitagi
đồ lót
Kanji