Từ
着飾る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtăn mặc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
着陸
chakuriku
hạ cánh, chạm xuống
N1
着工
chakkou
bắt đầu công việc (xây dựng)
N1
執着
shuujaku
sự gắn bó, sự bám dính, độ bền
N2
~着
~chaku
quầy quần áo, nơi hoàn thiện
N2
落着く
ochitsuku
để bình tĩnh lại, để ổn định
N2
着替え
kigae
thay quần áo, thay quần áo
N2
着替える
kigaeru
thay quần áo (của một người)
N2
着せる
kiseru
mặc quần áo
N2
着々
chakuchaku
đều đặn
Kanji