Từ
Kana: みじかい Romaji: mijikai Cấp độ: N5

短い

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngắn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
短い - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan