Từ
短気
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnóng nảy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
意気込む
ikigomu
nhiệt tình về
N1
素っ気無い
sokkenai
lạnh lùng, ngắn gọn, cộc lốc, thẳng thừng
N1
短歌
tanka
thơ tiếng nhật 31 âm tiết
N1
短縮
tanshuku
sự rút ngắn, viết tắt, rút gọn
N1
短大
tandai
cao đẳng cơ sở
N1
短波
tampa
sóng ngắn
N1
不景気
fukeiki
kinh doanh suy thoái, thời kỳ khó khăn, suy thoái
N1
本気
honki
sự nghiêm túc, thành ý, thật lòng
N1
水気
mizuke
độ ẩm, nước đọng
Kanji