Từ
確定
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcố định, quyết định
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
安定
antei
ổn định, cân bằng
N3
確実
kakujitsu
chắc chắn, đáng tin
N3
確認
kakunin
xác nhận, kiểm tra
N3
仮定
katei
giả định, giả thuyết
N3
勘定
kanjou
tính toán, hóa đơn
N3
決定
kettei
quyết định, xác định
N3
明確
meikaku
rõ ràng, minh bạch, cụ thể
N3
確かめる
tashikameru
xác nhận, kiểm tra
N3
定期
teiki
định kỳ, thời hạn cố định
Kanji