Từ
社会科学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa học xã hội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
在学
zaigaku
(đăng ký) vào trường
N2
司会
shikai
người chủ trì, người chủ trì
N2
社説
shasetsu
biên tập
N2
集会
shuukai
cuộc họp, sự lắp ráp
N2
小学生
shougakusei
học sinh tiểu học
N2
商社
shousha
công ty thương mại
N2
大学院
daigakuin
trường cao học
N2
内科
naika
khoa nội, nội khoa
N2
百科事典
hyakkajiten
bách khoa toàn thư
Kanji