Từ
科目
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmôn học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
学科
gakka
môn học
N2
外科
geka
khoa phẫu thuật
N2
項目
koumoku
mục
N2
自然科学
shizenkagaku
khoa học tự nhiên
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
内科
naika
khoa nội, nội khoa
N2
百科事典
hyakkajiten
bách khoa toàn thư
N2
目指す
mezasu
nhắm tới, hướng tới, phấn đấu đạt
Kanji