Từ
Kana: つきあたる Romaji: tsukiataru Cấp độ: N2

突き当たる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chạy vào, va chạm với

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
突き当たる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan