Từ
Kana: たてる Romaji: tateru Cấp độ: N4

立てる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dựng, lập, đề ra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan