Từ
約
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoảng, xấp xỉ, chừng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
今日は約束があるから残業するわけにはいかない
Kyou wa yakusoku ga aru kara zangyou suru wake ni wa ikanai
Hôm nay có hẹn nên không thể làm thêm giờ
N3
約束を守らないのは無責任というものだ
Yakusoku o mamoranai no wa musekinin to iu mono da
Không giữ lời hứa là vô trách nhiệm
N4
約束があるから断るわけにはいかない
Yakusoku ga aru kara kotowaru wake ni wa ikanai
Không thể từ chối vì đã hứa
N4
旅行の前にホテルを予約しておきます。
Ryokou no mae ni hoteru o yoyaku shite okimasu.
Tôi đặt khách sạn trước chuyến đi.
N5
大事な約束を守ります。
Daiji na yakusoku o mamorimasu.
Tôi giữ lời hứa quan trọng.
N4
約束を忘れたわけではありません。
Yakusoku o wasureta wake de wa arimasen.
Không phải là tôi quên lời hứa.
N4
急がないと約束の時間に間に合わないかもしれない
Isoganai to yakusoku no jikan ni manianawanai kamo shirenai
Nếu không nhanh có thể trễ hẹn
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
倹約
kenyaku
tiết kiệm, tằn tiện, đạm bạc
N1
規約
kiyaku
thỏa thuận, quy tắc, mã
N1
条約
jouyaku
hiệp ước, điều ước
N1
制約
seiyaku
sự ràng buộc, giới hạn
N3
契約
keiyaku
hợp đồng, giao kèo, thỏa thuận
N3
婚約
konyaku
đính hôn, lời hứa kết hôn
N3
節約
setsuyaku
sự tiết kiệm, sự dành dụm
N4
予約
yoyaku
đặt chỗ, đặt lịch
N4
約束
yakusoku
lời hứa, cuộc hẹn, thỏa thuận