Từ
Kana: たつ Romaji: tatsu Cấp độ: N3

経つ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thời gian trôi qua

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
経つ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan