Từ
Kana: しめきる Romaji: shimekiru Cấp độ: N2

締め切る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đóng, hủy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
締め切る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan