Từ
Kana: もちきり Romaji: mochikiri Cấp độ: N1

持ち切り

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chủ đề nóng, nói chuyện của thị trấn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
持ち切り - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan