Từ
美人
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngười đẹp (phụ nữ)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
犯人
hannin
thủ phạm, tội phạm
N3
人込み
hitogomi
đám đông người
N3
一人一人
hitorihitori
từng người một, mỗi người
N3
夫人
fujin
vợ, bà, bà
N3
婦人
fujin
người phụ nữ (giống như 女性 (じょせい)、女の人 (おんなのひと))
N3
本人
honnin
bản thân người đó
N4
美しい
utsukushii
đẹp, xinh đẹp
N4
美術館
bijutsukan
bảo tàng mỹ thuật
N4
ご主人
goshujin
chồng của người khác, chủ nhà
Kanji