Từ
自動車
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtô tô, xe hơi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
振動
shindou
sự dao động, sự rung động
N1
騒動
soudou
xung đột, bạo loạn, nổi loạn
N1
他動詞
tadoushi
động từ chuyển tiếp (đối tượng trực tiếp)
N1
自転
jiten
xoay, quay
N1
助動詞
jodoushi
trợ động từ
N1
風車
fuusha
cối xay gió
N1
不動産
fudousan
bất động sản
N1
変動
hendou
sự thay đổi, biến động
N1
暴動
boudou
cuộc nổi dậy, cuộc bạo loạn
Kanji